noun
English to Vietnamese Dictionary

census Meaning in Vietnamese (census nghĩa là gì)

dân số, cuộc tổng điều tra dân số
dân số in English:census
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của census trong tiếng Việt là dân số, cuộc tổng điều tra dân số. (Một cuộc kiểm tra hoặc khảo sát chính thức về dân số, thường ghi lại các chi tiết khác nhau của từng cá nhân.)

Definitions of Census

  1. 1
    noun
    cuộc tổng điều tra dân số

    An official count or survey of a population, typically recording various details of individuals.

    Một cuộc kiểm tra hoặc khảo sát chính thức về dân số, thường ghi lại các chi tiết khác nhau của từng cá nhân.

Example Sentences

formal

“The government conducts a census every ten years to gather demographic data.”

Synonyms (Từ đồng nghĩa)

In English:

surveycountenumeration

Inflected Word Forms

agent nouncensus taker
adjectivecensual