noun
English to Vietnamese Dictionary

cent Meaning in Vietnamese (cent nghĩa là gì)

xu
xu in English:cent
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của cent trong tiếng Việt là xu. (Đơn vị tiền tệ bằng một phần trăm của đô la, euro hoặc đơn vị tiền tệ cơ bản khác.)

Definitions of Cent

  1. 1
    noun
    xu

    A monetary unit equal to one hundredth of a dollar, euro, or other basic monetary unit.

    Đơn vị tiền tệ bằng một phần trăm của đô la, euro hoặc đơn vị tiền tệ cơ bản khác.

Example Sentences

casual

“This candy costs fifty cents.”

Synonyms (Từ đồng nghĩa)

In English:

Antonyms (Từ trái nghĩa)

In English:

Phrases & Idiomatic Expressions

per centcollocation

for every hundred