noun
English to Vietnamese Dictionary

quinn Meaning in Vietnamese (quinn nghĩa là gì)

Quinn
Quinn in English:quinn
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của quinn trong tiếng Việt là Quinn. (Quinn là một danh từ riêng, thường dùng để chỉ tên riêng của một người hoặc họ của một gia đình.)

Definitions of Quinn

  1. 1
    noun
    Quinn

    Quinn is a proper noun, typically referring to a person's given name or a family surname.

    Quinn là một danh từ riêng, thường dùng để chỉ tên riêng của một người hoặc họ của một gia đình.

Example Sentences

casual

“Quinn decided to study abroad for a semester.”

Quinn quyết định đi du học một học kỳ.

casual

“The Quinn family hosted a large gathering last weekend.”