noun
English to Vietnamese Dictionary
quincy Meaning in Vietnamese (quincy nghĩa là gì)
Quincy
Quincy in English:quincy
Phonetic:Kwân-xi
Quick Answer • Tóm tắt
Nghĩa của quincy trong tiếng Việt là Quincy. (Quincy là một danh từ riêng, chủ yếu được sử dụng làm tên riêng cho người, và đôi khi là họ hoặc tên địa danh.)
Definitions of Quincy
- 1
Example Sentences
general
“Quincy Jones is a famous American record producer and composer.”