adjective
English to Vietnamese Dictionary

lovable Meaning in Vietnamese (lovable nghĩa là gì)

đáng yêu
đáng yêu in English:lovable
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của lovable trong tiếng Việt là đáng yêu. (Xứng đáng hoặc gợi lên tình yêu hoặc sự trìu mến; có những phẩm chất khiến người ta dễ yêu.)

Definitions of Lovable

  1. 1
    adjective
    đáng yêu

    Deserving or inspiring love or affection; having qualities that make one easy to love.

    Xứng đáng hoặc gợi lên tình yêu hoặc sự trìu mến; có những phẩm chất khiến người ta dễ yêu.

Example Sentences

casual

“The little girl had a very lovable smile.”

casual

“He was a lovable character in the movie.”

Anh ấy là một nhân vật đáng yêu trong phim.

casual

“Her lovable personality made her popular among her friends.”

Tính cách đáng yêu của cô ấy khiến cô ấy trở nên nổi tiếng trong số bạn bè.

Synonyms (Từ đồng nghĩa)

In English:

Antonyms (Từ trái nghĩa)

In English:

unlovablehatefuldetestablerepulsive

Inflected Word Forms

nounlove
nounlovability
adjectiveloving
adjectiveunlovable
adverblovingly