adjective
English to Vietnamese Dictionary

hateful Meaning in Vietnamese (hateful nghĩa là gì)

ghê tởm
ghê tởm in English:hateful
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của hateful trong tiếng Việt là ghê tởm. (Gây ra hoặc đáng bị ghét bỏ; cực kỳ khó chịu hoặc xúc phạm.)

Definitions of Hateful

  1. 1
    adjective
    ghê tởm

    Causing or deserving strong dislike or hatred; extremely unpleasant or offensive.

    Gây ra hoặc đáng bị ghét bỏ; cực kỳ khó chịu hoặc xúc phạm.

Example Sentences

casual

“His hateful comments sparked a heated debate.”

Những lời lẽ ghê tởm của ông ta đã châm ngòi cho một cuộc tranh luận nảy lửa.

formal

“The hateful act was condemned by everyone in the community.”

Synonyms (Từ đồng nghĩa)

In English:

detestableabominableodiousrepugnant

Antonyms (Từ trái nghĩa)

In English:

Inflected Word Forms

nounhate
nounhatred
agent nounhater
adverbhatefully