adjective
English to Vietnamese Dictionary
hateful Meaning in Vietnamese (hateful nghĩa là gì)
ghê tởm
ghê tởm in English:hateful
Quick Answer • Tóm tắt
Nghĩa của hateful trong tiếng Việt là ghê tởm. (Gây ra hoặc đáng bị ghét bỏ; cực kỳ khó chịu hoặc xúc phạm.)
Definitions of Hateful
- 1adjectiveghê tởm
Causing or deserving strong dislike or hatred; extremely unpleasant or offensive.
Gây ra hoặc đáng bị ghét bỏ; cực kỳ khó chịu hoặc xúc phạm.
Example Sentences
Explore Vocabulary by Topic
Popular TopicsSynonyms (Từ đồng nghĩa)
In English:
Inflected Word Forms
nounhate
nounhatred
agent nounhater
adverbhatefully