noun
English to Vietnamese Dictionary
lovebirds Meaning in Vietnamese (lovebirds nghĩa là gì)
chim yến phụng, cặp đôi đang yêu
chim yến phụng in English:lovebirds
Quick Answer • Tóm tắt
Nghĩa của lovebirds trong tiếng Việt là chim yến phụng, cặp đôi đang yêu. (Một cặp vẹt nhỏ châu Phi nổi tiếng với sự gắn bó bền chặt và hành vi âu yếm.)
Definitions of Lovebirds
- 1
- 2
Example Sentences
Explore Vocabulary by Topic
Popular TopicsSynonyms (Từ đồng nghĩa)
In English:
Antonyms (Từ trái nghĩa)
In English:
strangersacquaintances
Inflected Word Forms
nounlovebird
nounlove
adjectiveloving