noun
English to Vietnamese Dictionary

bonding Meaning in Vietnamese (bonding nghĩa là gì)

sự gắn kết
sự gắn kết in English:bonding
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của bonding trong tiếng Việt là sự gắn kết. (Sự gắn kết đề cập đến quá trình hình thành một mối quan hệ thân thiết, đặc biệt là giữa cha mẹ và con cái hoặc giữa các thành viên trong nhóm.)

Definitions of Bonding

  1. 1
    noun
    sự gắn kết

    Bonding refers to the process of forming a close relationship, especially between parents and children or among team members.

    Sự gắn kết đề cập đến quá trình hình thành một mối quan hệ thân thiết, đặc biệt là giữa cha mẹ và con cái hoặc giữa các thành viên trong nhóm.

Example Sentences

“The camping trip was a great bonding experience for the team.”

Chuyến đi cắm trại là một trải nghiệm gắn kết tuyệt vời cho cả đội.

“Early childhood bonding is crucial for a child's emotional development.”

Synonyms (Từ đồng nghĩa)

In English:

Antonyms (Từ trái nghĩa)

In English:

Inflected Word Forms

past participlebonded
nounbond
agent nounbonder
adjectiveunbonded