noun
English to Vietnamese Dictionary
bondage Meaning in Vietnamese (bondage nghĩa là gì)
sự nô lệ, sự ràng buộc
sự nô lệ in English:bondage
Quick Answer • Tóm tắt
Nghĩa của bondage trong tiếng Việt là sự nô lệ, sự ràng buộc. (Tình trạng bị nô dịch hoặc chịu sự chi phối của một thế lực mạnh mẽ, thường liên quan đến sự ràng buộc về thể chất hoặc thiếu tự do.)
Definitions of Bondage
- 1
- 2nounsự ràng buộc
The state of being bound or held in confinement, often referring to physical ties or restrictions.
Tình trạng bị trói buộc hoặc bị giam cầm, thường đề cập đến sự ràng buộc hoặc hạn chế về thể chất.
Example Sentences
Explore Vocabulary by Topic
Popular TopicsSynonyms (Từ đồng nghĩa)
In English:
Antonyms (Từ trái nghĩa)
In English:
Inflected Word Forms
nounbond
adjectivebound