noun
English to Vietnamese Dictionary

bondage Meaning in Vietnamese (bondage nghĩa là gì)

sự nô lệ, sự ràng buộc
sự nô lệ in English:bondage
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của bondage trong tiếng Việt là sự nô lệ, sự ràng buộc. (Tình trạng bị nô dịch hoặc chịu sự chi phối của một thế lực mạnh mẽ, thường liên quan đến sự ràng buộc về thể chất hoặc thiếu tự do.)

Definitions of Bondage

  1. 1
    noun
    sự nô lệ

    The state of being enslaved or subjected to a powerful force, often involving physical restraint or lack of freedom.

    Tình trạng bị nô dịch hoặc chịu sự chi phối của một thế lực mạnh mẽ, thường liên quan đến sự ràng buộc về thể chất hoặc thiếu tự do.

  2. 2
    noun
    sự ràng buộc

    The state of being bound or held in confinement, often referring to physical ties or restrictions.

    Tình trạng bị trói buộc hoặc bị giam cầm, thường đề cập đến sự ràng buộc hoặc hạn chế về thể chất.

Example Sentences

historical

“Many people suffered in bondage for centuries before gaining their freedom.”

spiritual

“The ancient texts speak of spiritual bondage to worldly desires.”

Các văn bản cổ nói về sự ràng buộc tinh thần với những ham muốn trần tục.

Synonyms (Từ đồng nghĩa)

In English:

slaveryservitudecaptivitysubjugationconfinement

Antonyms (Từ trái nghĩa)

In English:

Inflected Word Forms

nounbond
adjectivebound