noun · verb
English to Vietnamese Dictionary

couple Meaning in Vietnamese (couple nghĩa là gì)

nouncặp đôi, một vài
verbnối lại
cặp đôi in English:couple
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của couple trong tiếng Việt là cặp đôi, một vài, nối lại. (Một cặp người, đặc biệt là một người đàn ông và một người phụ nữ đã kết hôn hoặc đang trong một mối quan hệ lãng mạn.)

Definitions of Couple

  1. 1
    noun
    cặp đôi

    A pair of people, especially a man and a woman who are married or in a romantic relationship.

    Một cặp người, đặc biệt là một người đàn ông và một người phụ nữ đã kết hôn hoặc đang trong một mối quan hệ lãng mạn.

  2. 2
    noun(informal)
    một vài

    An indefinite small number of something, typically two but sometimes more, used informally.

    Một số lượng nhỏ không xác định của một cái gì đó, thường là hai nhưng đôi khi nhiều hơn, được sử dụng một cách không chính thức.

  3. 3
    verb
    nối lại

    To join or connect two things together, often mechanically or electronically.

    Để nối hoặc kết nối hai thứ lại với nhau, thường là về mặt cơ khí hoặc điện tử.

Example Sentences

casual

“The young couple walked hand in hand in the park.”

Cặp đôi trẻ nắm tay nhau đi dạo trong công viên.

casual

“I need a couple of days to finish this project.”

Tôi cần một vài ngày để hoàn thành dự án này.

formal

“The train cars were coupled together for the journey.”

Synonyms (Từ đồng nghĩa)

In English:

Antonyms (Từ trái nghĩa)

In English:

Inflected Word Forms

past tensecoupled
present participlecoupling
agent nouncoupler

Phrases & Idiomatic Expressions

a couple ofexpression

An informal way to refer to a small, indefinite number of things, usually two or three.

couple upphrasal_verb

To form a pair or to join two things together.