coup Meaning in Vietnamese (coup nghĩa là gì)
Nghĩa của coup trong tiếng Việt là cuộc đảo chính, thành công vang dội. (Một cuộc tấn công bất ngờ, bạo lực và bất hợp pháp nhằm chiếm đoạt quyền lực từ chính phủ, thường được thực hiện bởi một nhóm nhỏ người.)
Definitions of Coup
- 1nouncuộc đảo chính
A coup is a sudden, violent, and illegal seizure of power from a government, often carried out by a small group of people.
Một cuộc tấn công bất ngờ, bạo lực và bất hợp pháp nhằm chiếm đoạt quyền lực từ chính phủ, thường được thực hiện bởi một nhóm nhỏ người.
- 2nounthành công vang dội
A coup can also refer to a highly successful, unexpected stroke, act, or move, often signifying a clever action or accomplishment.
Một thành công bất ngờ, một hành động hoặc bước đi xuất sắc, thường biểu thị một hành động hoặc thành tựu khéo léo.
Example Sentences
“The military attempted a coup to seize control of the government.”
Quân đội đã cố gắng thực hiện một cuộc đảo chính để giành quyền kiểm soát chính phủ.
“Securing that major contract was a real coup for the company.”