verb
English to Vietnamese Dictionary

securing Meaning in Vietnamese (securing nghĩa là gì)

bảo đảm, bảo vệ, đảm bảo
bảo đảm in English:securing
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của securing trong tiếng Việt là bảo đảm, bảo vệ, đảm bảo. (Hành động làm cho cái gì đó an toàn, chắc chắn hoặc ổn định, thường bằng cách gắn chặt hoặc bảo vệ nó khỏi bị tổn hại.)

Definitions of Securing

  1. 1
    verb
    bảo vệ

    The action of making something safe, firm, or stable, often by fastening or protecting it from harm.

    Hành động làm cho cái gì đó an toàn, chắc chắn hoặc ổn định, thường bằng cách gắn chặt hoặc bảo vệ nó khỏi bị tổn hại.

  2. 2
    verb
    đảm bảo

    The act of obtaining or acquiring something, especially after effort or negotiation, such as a loan or a position.

    Hành động có được hoặc thu được cái gì đó, đặc biệt là sau nỗ lực hoặc đàm phán, chẳng hạn như một khoản vay hoặc một vị trí.

Example Sentences

“Securing the building's entrance is crucial for safety.”

Việc bảo vệ lối vào tòa nhà là rất quan trọng đối với sự an toàn.

“He is busy securing a new contract for the company.”

Anh ấy đang bận đảm bảo một hợp đồng mới cho công ty.

Synonyms (Từ đồng nghĩa)

In English:

protectingsafeguarding

Antonyms (Từ trái nghĩa)

Inflected Word Forms

infinitivesecure
past tensesecured
nounsecurity
adverbsecurely

Phrases & Idiomatic Expressions

securing a dealcollocation

To finalize an agreement or transaction successfully.

securing a positioncollocation

To successfully obtain a job or role.