acquiring Meaning in Vietnamese (acquiring nghĩa là gì)
Nghĩa của acquiring trong tiếng Việt là thu thập, sự thu thập. (Hành động giành được thứ gì đó, thường thông qua nỗ lực, mua bán hoặc phát triển.)
Definitions of Acquiring
- 1verbthu thập
The action of gaining possession of something, often through effort, purchase, or development.
Hành động giành được thứ gì đó, thường thông qua nỗ lực, mua bán hoặc phát triển.
- 2nounsự thu thập
The process or act of obtaining or coming into possession of something, especially knowledge, skills, or property.
Quá trình hoặc hành động có được hoặc sở hữu thứ gì đó, đặc biệt là kiến thức, kỹ năng hoặc tài sản.
Example Sentences
“The company is currently acquiring new properties in the city.”
Công ty hiện đang thu thập các bất động sản mới trong thành phố.
“Acquiring new skills is essential for career growth.”
Việc thu thập các kỹ năng mới là điều cần thiết cho sự phát triển nghề nghiệp.
“He spent years acquiring a vast collection of rare books.”
Explore Vocabulary by Topic
Popular TopicsSynonyms (Từ đồng nghĩa)
In English:
Antonyms (Từ trái nghĩa)
In English: