verb
English to Vietnamese Dictionary

endangering Meaning in Vietnamese (endangering nghĩa là gì)

gây nguy hiểm
gây nguy hiểm in English:endangering
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của endangering trong tiếng Việt là gây nguy hiểm. (Hành động đặt ai đó hoặc cái gì đó vào tình huống có khả năng bị tổn hại, bị thương hoặc bị hủy diệt.)

Definitions of Endangering

  1. 1
    verb
    gây nguy hiểm

    The act of putting someone or something into a situation where they are likely to be harmed, injured, or destroyed.

    Hành động đặt ai đó hoặc cái gì đó vào tình huống có khả năng bị tổn hại, bị thương hoặc bị hủy diệt.

Example Sentences

“Pollution is endangering many species of wildlife.”

Ô nhiễm đang gây nguy hiểm cho nhiều loài động vật hoang dã.

“His reckless driving was endangering other road users.”

“Endangering public safety is a serious crime.”

Gây nguy hiểm cho sự an toàn của công chúng là một tội nghiêm trọng.

Synonyms (Từ đồng nghĩa)

In English:

Antonyms (Từ trái nghĩa)

In English:

Inflected Word Forms

infinitiveendanger
third person singularendangers
past tenseendangered
nounendangerment
agent nounendangerer