verb
English to Vietnamese Dictionary

jeopardizing Meaning in Vietnamese (jeopardizing nghĩa là gì)

gây nguy hiểm
gây nguy hiểm in English:jeopardizing
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của jeopardizing trong tiếng Việt là gây nguy hiểm. (Hành động đặt ai đó hoặc cái gì đó vào tình huống có nguy cơ mất mát, tổn hại hoặc thất bại.)

Definitions of Jeopardizing

  1. 1
    verb
    gây nguy hiểm

    Jeopardizing refers to the act of putting someone or something into a situation in which there is a danger of loss, harm, or failure.

    Hành động đặt ai đó hoặc cái gì đó vào tình huống có nguy cơ mất mát, tổn hại hoặc thất bại.

Example Sentences

casual

“His reckless actions are jeopardizing the entire project.”

Những hành động liều lĩnh của anh ấy đang gây nguy hiểm cho toàn bộ dự án.

formal

“She was accused of jeopardizing national security.”

Cô ấy bị buộc tội gây nguy hiểm cho an ninh quốc gia.

Synonyms (Từ đồng nghĩa)

In English:

Antonyms (Từ trái nghĩa)

In English:

Inflected Word Forms

infinitivejeopardize
third person singularjeopardizes
past tensejeopardized
nounjeopardy