noun · verb
English to Vietnamese Dictionary

pair Meaning in Vietnamese (pair nghĩa là gì)

nouncặp, cặp đôi
verbghép đôi
cặp in English:pair
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của pair trong tiếng Việt là cặp, cặp đôi, ghép đôi. (Một bộ gồm hai thứ được sử dụng cùng nhau hoặc được coi là một đơn vị.)

Definitions of Pair

  1. 1
    noun
    cặp

    A set of two things used together or regarded as a unit.

    Một bộ gồm hai thứ được sử dụng cùng nhau hoặc được coi là một đơn vị.

  2. 2
    noun
    cặp đôi

    Two people or animals who are together.

    Hai người hoặc hai con vật ở cùng nhau.

  3. 3
    verb
    ghép đôi

    To arrange in pairs or to form a pair.

    Sắp xếp thành từng cặp hoặc tạo thành một cặp.

Example Sentences

casual

“She bought a new pair of shoes.”

Cô ấy đã mua một đôi giày mới.

casual

“The couple makes a lovely pair.”

Cặp đôi này trông thật đẹp.

casual

“We need to pair these socks.”

Chúng ta cần ghép đôi những đôi tất này.

Synonyms (Từ đồng nghĩa)

In English:

Inflected Word Forms

past tensepaired
gerundpairing
pluralpairs

Phrases & Idiomatic Expressions

pair upphrasal_verb

To form a pair or group of two.

a pair of handsexpression

A person available to help with a task.