noun
English to Vietnamese Dictionary

quartet Meaning in Vietnamese (quartet nghĩa là gì)

tứ tấu, bộ tứ, tác phẩm tứ tấu
tứ tấu in English:quartet
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của quartet trong tiếng Việt là tứ tấu, bộ tứ, tác phẩm tứ tấu. (Một nhóm bốn ca sĩ hoặc nhạc công biểu diễn cùng nhau.)

Definitions of Quartet

  1. 1
    noun
    bộ tứ

    A quartet is a group of four singers or instrumentalists performing together.

    Một nhóm bốn ca sĩ hoặc nhạc công biểu diễn cùng nhau.

  2. 2
    noun
    tác phẩm tứ tấu

    A quartet can also refer to a musical composition written for four voices or instruments.

    Một tác phẩm âm nhạc được viết cho bốn giọng hát hoặc nhạc cụ.

Example Sentences

“The string quartet played a beautiful classical piece.”

“She joined a vocal quartet for the school talent show.”

Synonyms (Từ đồng nghĩa)

In English:

foursomequad

Inflected Word Forms

pluralquartets