pronoun
English to Vietnamese Dictionary

que Meaning in Vietnamese (que nghĩa là gì)

mà
mà in English:que
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của que trong tiếng Việt là mà. (Đại từ cổ trong tiếng Anh, dùng để giới thiệu mệnh đề quan hệ, chỉ người hoặc vật, tương đương với 'who' hoặc 'which' trong tiếng Anh hiện đại.)

Definitions of Que

  1. 1
    pronoun(formal)
    mà

    An archaic English pronoun used to introduce a relative clause, referring to a person or thing, equivalent to 'who' or 'which' in contemporary English.

    Đại từ cổ trong tiếng Anh, dùng để giới thiệu mệnh đề quan hệ, chỉ người hoặc vật, tương đương với 'who' hoặc 'which' trong tiếng Anh hiện đại.

Example Sentences

formal

“The knight, que rode bravely, was honored by the king.”

formal

“It was the custom, que was observed by all, to feast after the harvest.”

Synonyms (Từ đồng nghĩa)

In English: