pronoun
English to Vietnamese Dictionary
que Meaning in Vietnamese (que nghĩa là gì)
mà
mà in English:que
Quick Answer • Tóm tắt
Nghĩa của que trong tiếng Việt là mà. (Đại từ cổ trong tiếng Anh, dùng để giới thiệu mệnh đề quan hệ, chỉ người hoặc vật, tương đương với 'who' hoặc 'which' trong tiếng Anh hiện đại.)
Definitions of Que
- 1pronoun(formal)mà
An archaic English pronoun used to introduce a relative clause, referring to a person or thing, equivalent to 'who' or 'which' in contemporary English.
Đại từ cổ trong tiếng Anh, dùng để giới thiệu mệnh đề quan hệ, chỉ người hoặc vật, tương đương với 'who' hoặc 'which' trong tiếng Anh hiện đại.