adverb
English to Vietnamese Dictionary
bravely Meaning in Vietnamese (bravely nghĩa là gì)
một cách dũng cảm
một cách dũng cảm in English:bravely
Quick Answer • Tóm tắt
Nghĩa của bravely trong tiếng Việt là một cách dũng cảm. (Theo một cách can đảm; với sự dũng cảm hoặc lòng quả cảm.)
Definitions of Bravely
- 1adverbmột cách dũng cảm
In a courageous manner; with bravery or valor.
Theo một cách can đảm; với sự dũng cảm hoặc lòng quả cảm.
Example Sentences
Explore Vocabulary by Topic
Popular TopicsSynonyms (Từ đồng nghĩa)
In English:
courageouslyfearlesslygallantly
Antonyms (Từ trái nghĩa)
In English:
Inflected Word Forms
nounbravery
adjectivebrave
comparativebraver
superlativebravest