adjective
English to Vietnamese Dictionary

cowardly Meaning in Vietnamese (cowardly nghĩa là gì)

hèn nhát
hèn nhát in English:cowardly
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của cowardly trong tiếng Việt là hèn nhát. (Thể hiện sự thiếu can đảm hoặc dũng cảm; nhút nhát và dễ sợ hãi.)

Definitions of Cowardly

  1. 1
    adjective
    hèn nhát

    Exhibiting a lack of courage or bravery; timid and easily frightened.

    Thể hiện sự thiếu can đảm hoặc dũng cảm; nhút nhát và dễ sợ hãi.

Example Sentences

casual

“His cowardly actions led to the team's defeat.”

Hành động hèn nhát của anh ấy đã dẫn đến thất bại của đội.

Synonyms (Từ đồng nghĩa)

In English:

Antonyms (Từ trái nghĩa)

In English:

Inflected Word Forms

nouncoward
nouncowardice
nouncowardliness
adverbcowardly