noun
English to Vietnamese Dictionary
quid Meaning in Vietnamese (quid nghĩa là gì)
tiền, một bảng Anh (tiền tệ), một nhúm thuốc lá
tiền in English:quid
Phonetic:quít
Quick Answer • Tóm tắt
Nghĩa của quid trong tiếng Việt là tiền, một bảng Anh (tiền tệ), một nhúm thuốc lá. (Một thuật ngữ không trang trọng của Anh cho một bảng Anh.)
Definitions of Quid
- 1
- 2noun(colloquial)một nhúm thuốc lá
A portion of something, especially tobacco, for chewing.
Một phần của thứ gì đó, đặc biệt là thuốc lá, để nhai.