noun
English to Vietnamese Dictionary

quid Meaning in Vietnamese (quid nghĩa là gì)

tiền, một bảng Anh (tiền tệ), một nhúm thuốc lá
tiền in English:quid
Phonetic:quít
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của quid trong tiếng Việt là tiền, một bảng Anh (tiền tệ), một nhúm thuốc lá. (Một thuật ngữ không trang trọng của Anh cho một bảng Anh.)

Definitions of Quid

  1. 1
    noun(informal)
    một bảng Anh (tiền tệ)

    An informal British term for one pound sterling.

    Một thuật ngữ không trang trọng của Anh cho một bảng Anh.

  2. 2
    noun(colloquial)
    một nhúm thuốc lá

    A portion of something, especially tobacco, for chewing.

    Một phần của thứ gì đó, đặc biệt là thuốc lá, để nhai.

Example Sentences

casual

“Can you lend me twenty quid for the bus fare?”

casual

“He pulled a quid of chewing tobacco from his pocket.”

Anh ấy rút một nhúm thuốc lá từ trong túi ra.

Synonyms (Từ đồng nghĩa)

In English: