other
English to Vietnamese Dictionary

quicktime Meaning in Vietnamese (quicktime nghĩa là gì)

QuickTime
QuickTime in English:quicktime
Phonetic:Kuýt-tai
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của quicktime trong tiếng Việt là QuickTime. (QuickTime là một khuôn khổ đa phương tiện độc quyền do Apple Inc. phát triển, xử lý nhiều định dạng video kỹ thuật số, hình ảnh, âm thanh, ảnh toàn cảnh và tính tương tác.)

Definitions of Quicktime

  1. 1
    other(technical)
    QuickTime

    QuickTime is a proprietary multimedia framework developed by Apple Inc. that handles various formats of digital video, picture, sound, panoramic images, and interactivity.

    QuickTime là một khuôn khổ đa phương tiện độc quyền do Apple Inc. phát triển, xử lý nhiều định dạng video kỹ thuật số, hình ảnh, âm thanh, ảnh toàn cảnh và tính tương tác.

Example Sentences

technical

“QuickTime Player is commonly used to play .mov files on macOS.”