noun · verb
English to Vietnamese Dictionary

fare Meaning in Vietnamese (fare nghĩa là gì)

noungiá vé, tiền vé, thực phẩm
verbhoạt động
giá vé in English:fare
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của fare trong tiếng Việt là giá vé, tiền vé, thực phẩm, hoạt động. (Số tiền hành khách phải trả cho một chuyến đi trên phương tiện giao thông công cộng, như xe buýt, tàu hỏa hoặc taxi.)

Definitions of Fare

  1. 1
    noun
    tiền vé

    The money a passenger pays for a journey on public transport, such as a bus, train, or taxi.

    Số tiền hành khách phải trả cho một chuyến đi trên phương tiện giao thông công cộng, như xe buýt, tàu hỏa hoặc taxi.

  2. 2
    verb
    hoạt động

    To perform in a particular way in a particular situation or over a particular period, often in relation to success or failure.

    Hoạt động theo một cách cụ thể trong một tình huống hoặc khoảng thời gian nhất định, thường liên quan đến thành công hay thất bại.

  3. 3
    noun
    thực phẩm

    Food and drink, especially of a particular type or served at a specific event.

    Thức ăn và đồ uống, đặc biệt là một loại cụ thể hoặc được phục vụ tại một sự kiện cụ thể.

Example Sentences

casual

“The bus fare has increased by ten rupees this month.”

casual

“How did you fare in your final examinations?”

Bạn đã hoạt động thế nào trong kỳ thi cuối khóa?

casual

“We enjoyed the local fare at the village festival.”

Synonyms (Từ đồng nghĩa)

In English:

chargefeeticket price

Inflected Word Forms

past tensefared
present participlefaring
nounfarewell