noun
English to Vietnamese Dictionary

farce Meaning in Vietnamese (farce nghĩa là gì)

hài kịch, trò hề
hài kịch in English:farce
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của farce trong tiếng Việt là hài kịch, trò hề. (Một tác phẩm kịch hài, thường là một vở kịch, đặc trưng bởi sự hài hước cường điệu, tình huống phóng đại và thường là hài kịch hình thể.)

Definitions of Farce

  1. 1
    noun
    hài kịch

    A comic dramatic work, typically a play, characterized by broad humor, exaggerated situations, and often physical comedy.

    Một tác phẩm kịch hài, thường là một vở kịch, đặc trưng bởi sự hài hước cường điệu, tình huống phóng đại và thường là hài kịch hình thể.

  2. 2
    noun
    trò hề

    An absurd or ridiculous event or situation that is considered a mockery of something serious or important.

    Một sự kiện hoặc tình huống vô lý hoặc lố bịch được coi là sự chế nhạo đối với một điều gì đó nghiêm túc hoặc quan trọng.

Example Sentences

“The entire trial turned into a complete farce, with no one taking it seriously.”

Toàn bộ phiên tòa đã biến thành một trò hề hoàn chỉnh, không ai coi đó là nghiêm túc.

“His attempt to fix the car quickly became a hilarious farce.”

Synonyms (Từ đồng nghĩa)

In English:

Antonyms (Từ trái nghĩa)

Inflected Word Forms

agent nounfarceur
adjectivefarcical