noun · verb
English to Vietnamese Dictionary

sham Meaning in Vietnamese (sham nghĩa là gì)

nounsự giả mạo
verbgiả vờ
sự giả mạo in English:sham
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của sham trong tiếng Việt là sự giả mạo, giả vờ. (Một thứ không có thật hoặc không chân thực, nhưng được trình bày như vậy để lừa dối.)

Definitions of Sham

  1. 1
    noun
    sự giả mạo

    A sham is something that is not genuine or real, but is presented as such to deceive.

    Một thứ không có thật hoặc không chân thực, nhưng được trình bày như vậy để lừa dối.

  2. 2
    verb
    giả vờ

    To sham means to pretend to be something or to have a feeling or illness, especially to deceive others.

    Giả vờ là một cái gì đó hoặc có một cảm xúc hoặc bệnh tật, đặc biệt là để lừa dối người khác.

Example Sentences

“The whole trial was a complete sham, designed to cover up the truth.”

“He tried to sham illness to avoid going to work.”

Anh ta cố gắng giả vờ ốm để tránh đi làm.

Synonyms (Từ đồng nghĩa)

In English:

Antonyms (Từ trái nghĩa)

Inflected Word Forms

past tenseshammed
present participleshamming

Phrases & Idiomatic Expressions

sham marriagecollocation

A marriage entered into for the purpose of circumventing immigration laws.