noun
English to Vietnamese Dictionary
shaman Meaning in Vietnamese (shaman nghĩa là gì)
thầy cúng
thầy cúng in English:shaman
Phonetic:thay cúng
Quick Answer • Tóm tắt
Nghĩa của shaman trong tiếng Việt là thầy cúng. (Một người được coi là có khả năng tiếp cận và ảnh hưởng đến thế giới của các linh hồn tốt và xấu, đặc biệt là trong một số xã hội bộ lạc.)
Definitions of Shaman
- 1nounthầy cúng
A person regarded as having access to, and influence in, the world of good and evil spirits, especially among some tribal societies.
Một người được coi là có khả năng tiếp cận và ảnh hưởng đến thế giới của các linh hồn tốt và xấu, đặc biệt là trong một số xã hội bộ lạc.
Example Sentences
Explore Vocabulary by Topic
Popular TopicsSynonyms (Từ đồng nghĩa)
In English:
witch doctormedicine man
Inflected Word Forms
nounshamanism
adjectiveshamanic