adjective
English to Vietnamese Dictionary

authentic Meaning in Vietnamese (authentic nghĩa là gì)

xác thực, chính cống
xác thực in English:authentic
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của authentic trong tiếng Việt là xác thực, chính cống. (Đúng như những gì được tuyên bố; thật, không giả mạo.)

Definitions of Authentic

  1. 1
    adjective
    chính cống

    Being what it is claimed to be; genuine.

    Đúng như những gì được tuyên bố; thật, không giả mạo.

Example Sentences

formal

“The museum displays an authentic ancient artifact.”

casual

“Her authentic smile made everyone feel welcome.”

casual

“We are looking for an authentic Italian restaurant.”

Chúng tôi đang tìm một nhà hàng Ý chính cống.

Synonyms (Từ đồng nghĩa)

Antonyms (Từ trái nghĩa)

Inflected Word Forms

nounauthenticity
adverbauthentically