noun
English to Vietnamese Dictionary
austria Meaning in Vietnamese (austria nghĩa là gì)
Áo
Áo in English:austria
Quick Answer • Tóm tắt
Nghĩa của austria trong tiếng Việt là Áo. (Áo là một quốc gia không giáp biển nằm ở dãy Alps thuộc Trung Âu, nổi tiếng với địa hình núi non, kiến trúc Baroque, lịch sử đế quốc và di sản âm nhạc cổ điển.)
Definitions of Austria
- 1nounÁo
Austria is a landlocked country in the Central European Alps, known for its mountainous terrain, Baroque architecture, imperial history, and classical music heritage.
Áo là một quốc gia không giáp biển nằm ở dãy Alps thuộc Trung Âu, nổi tiếng với địa hình núi non, kiến trúc Baroque, lịch sử đế quốc và di sản âm nhạc cổ điển.