adjective
English to Vietnamese Dictionary

bogus Meaning in Vietnamese (bogus nghĩa là gì)

giả mạo
giả mạo in English:bogus
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của bogus trong tiếng Việt là giả mạo. (Thứ gì đó được mô tả là giả mạo thì không có thật hoặc không chính hãng, thường nhằm mục đích lừa dối hoặc gây hiểu lầm.)

Definitions of Bogus

  1. 1
    adjective(informal)
    giả mạo

    Something described as bogus is not real or genuine, often intended to deceive or mislead.

    Thứ gì đó được mô tả là giả mạo thì không có thật hoặc không chính hãng, thường nhằm mục đích lừa dối hoặc gây hiểu lầm.

Example Sentences

formal

“The police discovered a bogus passport during the inspection.”

Cảnh sát đã phát hiện một hộ chiếu giả mạo trong quá trình kiểm tra.

casual

“He made a bogus claim to get insurance money.”

Synonyms (Từ đồng nghĩa)

In English:

Antonyms (Từ trái nghĩa)