adjective · noun · verb
English to Vietnamese Dictionary

counterfeit Meaning in Vietnamese (counterfeit nghĩa là gì)

adjectivehàng giả, giả mạo
nounhàng giả
verblàm giả
hàng giả in English:counterfeit
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của counterfeit trong tiếng Việt là hàng giả, giả mạo, làm giả. (Thứ gì đó là hàng giả thì là bản sao của một món đồ gốc, thường được làm bất hợp pháp để lừa đảo mọi người.)

Definitions of Counterfeit

  1. 1
    adjective
    giả mạo

    Something that is counterfeit is an imitation of an original item, often made illegally to deceive people.

    Thứ gì đó là hàng giả thì là bản sao của một món đồ gốc, thường được làm bất hợp pháp để lừa đảo mọi người.

  2. 2
    noun
    hàng giả

    A counterfeit is an illegal copy of an original item, such as money or a product, intended to defraud.

    Hàng giả là bản sao bất hợp pháp của một món đồ gốc, như tiền hoặc sản phẩm, nhằm mục đích lừa đảo.

  3. 3
    verb
    làm giả

    To counterfeit means to illegally imitate something valuable with the intent to deceive.

    Làm giả có nghĩa là sao chép bất hợp pháp một thứ có giá trị với ý định lừa đảo.

Example Sentences

“The police seized a large shipment of counterfeit watches.”

Cảnh sát đã thu giữ một lô lớn đồng hồ giả.

“He was arrested for trying to pass counterfeit currency.”

Anh ta đã bị bắt vì cố gắng tiêu thụ tiền giả.

“It is illegal to counterfeit official documents.”

Việc làm giả giấy tờ chính thức là bất hợp pháp.

Synonyms (Từ đồng nghĩa)

In English:

Antonyms (Từ trái nghĩa)

Inflected Word Forms

past participlecounterfeited
gerundcounterfeiting
agent nouncounterfeiter