adjective · verb
English to Vietnamese Dictionary

forged Meaning in Vietnamese (forged nghĩa là gì)

adjectiverèn, giả mạo
verbrèn, xây dựng
rèn in English:forged
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của forged trong tiếng Việt là rèn, giả mạo, xây dựng. (Mô tả thứ gì đó đã bị sao chép hoặc tạo ra một cách bất hợp pháp để lừa dối.)

Definitions of Forged

  1. 1
    adjective
    giả mạo

    Describes something that has been illegally copied or created to deceive.

    Mô tả thứ gì đó đã bị sao chép hoặc tạo ra một cách bất hợp pháp để lừa dối.

  2. 2
    verb
    rèn

    Refers to a metal object that was created or shaped by heating and hammering.

    Đề cập đến một vật bằng kim loại đã được tạo ra hoặc định hình bằng cách nung nóng và đập.

  3. 3
    verb
    xây dựng

    Refers to the past action of moving forward steadily and purposefully, often overcoming obstacles.

    Đề cập đến hành động trong quá khứ di chuyển về phía trước một cách vững chắc và có mục đích, thường vượt qua trở ngại.

Example Sentences

casual

“The police discovered a large number of forged documents.”

casual

“They forged a strong alliance between the two nations.”

Họ đã xây dựng một liên minh vững chắc giữa hai quốc gia.

casual

“The blacksmith forged the sword with great skill.”

Thợ rèn đã rèn thanh kiếm với kỹ năng tuyệt vời.

Synonyms (Từ đồng nghĩa)

Antonyms (Từ trái nghĩa)

Inflected Word Forms

infinitiveforge
present participleforging
agent nounforger