noun
English to Vietnamese Dictionary

alliance Meaning in Vietnamese (alliance nghĩa là gì)

liên minh, sự liên kết
liên minh in English:alliance
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của alliance trong tiếng Việt là liên minh, sự liên kết. (Sự hợp tác được hình thành vì lợi ích chung hoặc để đạt được mục đích chung, đặc biệt là giữa các quốc gia hoặc tổ chức.)

Definitions of Alliance

  1. 1
    noun
    sự liên kết, liên minh

    An association formed for mutual benefit or to achieve a common purpose, especially between countries or organizations.

    Sự hợp tác được hình thành vì lợi ích chung hoặc để đạt được mục đích chung, đặc biệt là giữa các quốc gia hoặc tổ chức.

Example Sentences

formal

“The two countries formed an alliance to promote peace.”

Hai quốc gia đã thành lập một liên minh để thúc đẩy hòa bình.

general

“Their alliance proved to be very strong and effective.”

Liên minh của họ đã chứng tỏ là rất mạnh mẽ và hiệu quả.

business

“A strategic alliance was crucial for the success of their mission.”

Synonyms (Từ đồng nghĩa)

In English:

Antonyms (Từ trái nghĩa)

In English:

disunionseparationhostilitydiscord

Inflected Word Forms

nounally
adjectiveallied