noun
English to Vietnamese Dictionary
coalition Meaning in Vietnamese (coalition nghĩa là gì)
liên minh, sự liên kết tạm thời để hành động chung, đặc biệt là của các đảng phái chính trị thành lập chính phủ hoặc của các quốc gia
liên minh in English:coalition
Quick Answer • Tóm tắt
Nghĩa của coalition trong tiếng Việt là liên minh, sự liên kết tạm thời để hành động chung, đặc biệt là của các đảng phái chính trị thành lập chính phủ hoặc của các quốc gia. (Sự liên kết tạm thời để hành động chung, đặc biệt là của các đảng phái chính trị thành lập chính phủ hoặc của các quốc gia.)
Definitions of Coalition
- 1nounsự liên kết tạm thời để hành động chung, đặc biệt là của các đảng phái chính trị thành lập chính phủ hoặc của các quốc gia.
A temporary alliance for combined action, especially of political parties forming a government or of states.
Sự liên kết tạm thời để hành động chung, đặc biệt là của các đảng phái chính trị thành lập chính phủ hoặc của các quốc gia.
Example Sentences
“The two parties formed a coalition government.”
Hai đảng đã thành lập một chính phủ liên minh.
“A broad coalition of environmental groups protested the new policy.”
Explore Vocabulary by Topic
Popular TopicsSynonyms (Từ đồng nghĩa)
In English:
Antonyms (Từ trái nghĩa)
In English:
Inflected Word Forms
adjectivecoalitional