noun
English to Vietnamese Dictionary
bloc Meaning in Vietnamese (bloc nghĩa là gì)
khối
khối in English:bloc
Quick Answer • Tóm tắt
Nghĩa của bloc trong tiếng Việt là khối. (Một nhóm các quốc gia hoặc đảng phái chính trị có chung lợi ích và đã hình thành một liên minh.)
Definitions of Bloc
- 1
Example Sentences
Explore Vocabulary by Topic
Popular TopicsAntonyms (Từ trái nghĩa)
In English:
Inflected Word Forms
pluralblocs