noun
English to Vietnamese Dictionary

bloc Meaning in Vietnamese (bloc nghĩa là gì)

khối
khối in English:bloc
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của bloc trong tiếng Việt là khối. (Một nhóm các quốc gia hoặc đảng phái chính trị có chung lợi ích và đã hình thành một liên minh.)

Definitions of Bloc

  1. 1
    noun
    khối

    A group of countries or political parties with common interests who have formed an alliance.

    Một nhóm các quốc gia hoặc đảng phái chính trị có chung lợi ích và đã hình thành một liên minh.

Example Sentences

casual

“The European Union is a powerful economic bloc.”

Liên minh châu Âu là một khối kinh tế hùng mạnh.

formal

“Several political parties formed a bloc to oppose the new law.”

Một số đảng phái chính trị đã hình thành một khối để phản đối luật mới.

Synonyms (Từ đồng nghĩa)

Antonyms (Từ trái nghĩa)

In English:

Inflected Word Forms

pluralblocs