noun
English to Vietnamese Dictionary
faction Meaning in Vietnamese (faction nghĩa là gì)
phe phái, phe nhóm
phe phái in English:faction
Quick Answer • Tóm tắt
Nghĩa của faction trong tiếng Việt là phe phái, phe nhóm. (Một nhóm nhỏ, có tổ chức, bất đồng chính kiến trong một nhóm lớn hơn, đặc biệt là trong chính trị.)
Definitions of Faction
- 1nounphe nhóm
A small, organized, dissenting group within a larger one, especially in politics.
Một nhóm nhỏ, có tổ chức, bất đồng chính kiến trong một nhóm lớn hơn, đặc biệt là trong chính trị.
Example Sentences
Explore Vocabulary by Topic
Popular TopicsSynonyms (Từ đồng nghĩa)
In English:
Inflected Word Forms
nounfactionalism
adjectivefactional