other
English to Vietnamese Dictionary

facto Meaning in Vietnamese (facto nghĩa là gì)

thực tế
thực tế in English:facto
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của facto trong tiếng Việt là thực tế. (Từ gốc Latinh có nghĩa là 'bằng hành động' hoặc 'bằng sự thật', và gần như chỉ được bắt gặp trong tiếng Anh trong cụm từ 'de facto', chỉ ra một cái gì đó tồn tại trong thực tế thay vì theo sắc lệnh pháp lý.)

Definitions of Facto

  1. 1
    other(formal)
    thực tế

    This term is a Latin root meaning 'by deed' or 'by fact', and it is almost exclusively encountered in English within the phrase 'de facto', indicating something that exists in reality rather than by legal decree.

    Từ gốc Latinh có nghĩa là 'bằng hành động' hoặc 'bằng sự thật', và gần như chỉ được bắt gặp trong tiếng Anh trong cụm từ 'de facto', chỉ ra một cái gì đó tồn tại trong thực tế thay vì theo sắc lệnh pháp lý.

Example Sentences

formal

“The term 'de facto' is often used to describe a situation that exists in reality, even if not officially recognized.”

Phrases & Idiomatic Expressions

de factoexpression

existing in fact, although perhaps not by right or officially.