noun · verb
English to Vietnamese Dictionary

blockade Meaning in Vietnamese (blockade nghĩa là gì)

nounphong tỏa, sự phong tỏa
verbphong tỏa
phong tỏa in English:blockade
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của blockade trong tiếng Việt là phong tỏa, sự phong tỏa. (Hành động hoặc phương tiện để niêm phong một địa điểm, thường là một cảng hoặc thành phố, để ngăn chặn hàng hóa hoặc người ra vào.)

Definitions of Blockade

  1. 1
    noun
    sự phong tỏa

    A blockade is an act or means of sealing off a place, typically a port or city, to prevent goods or people from entering or leaving.

    Hành động hoặc phương tiện để niêm phong một địa điểm, thường là một cảng hoặc thành phố, để ngăn chặn hàng hóa hoặc người ra vào.

  2. 2
    verb
    phong tỏa

    To blockade means to seal off a place to prevent goods or people from entering or leaving.

    Niêm phong một địa điểm để ngăn chặn hàng hóa hoặc người ra vào.

Example Sentences

military

“The navy imposed a blockade on the enemy port.”

Hải quân đã áp đặt lệnh phong tỏa cảng của địch.

protest

“Protesters tried to blockade the road to the factory.”

Synonyms (Từ đồng nghĩa)

In English:

Antonyms (Từ trái nghĩa)

Inflected Word Forms

past tenseblockaded
present participleblocking
agent nounblocker