noun · verb
English to Vietnamese Dictionary

sealing Meaning in Vietnamese (sealing nghĩa là gì)

nounniêm phong, sự niêm phong
verbđang niêm phong
niêm phong in English:sealing
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của sealing trong tiếng Việt là niêm phong, sự niêm phong, đang niêm phong. (Quá trình hoặc hành động đóng chặt một thứ gì đó một cách an toàn, thường để làm cho nó kín khí hoặc kín nước, hoặc để ngăn chặn sự truy cập.)

Definitions of Sealing

  1. 1
    noun
    sự niêm phong

    The process or act of closing something securely, often to make it airtight or watertight, or to prevent access.

    Quá trình hoặc hành động đóng chặt một thứ gì đó một cách an toàn, thường để làm cho nó kín khí hoặc kín nước, hoặc để ngăn chặn sự truy cập.

  2. 2
    verb
    đang niêm phong

    The present participle form of 'to seal', indicating the ongoing action of closing or fastening something securely.

    Dạng hiện tại phân từ của 'to seal', chỉ hành động đang diễn ra của việc đóng hoặc gắn chặt một thứ gì đó một cách an toàn.

Example Sentences

business

“The sealing of the container prevents any leakage during transport.”

Việc niêm phong thùng chứa ngăn chặn mọi sự rò rỉ trong quá trình vận chuyển.

casual

“They are sealing the windows to improve energy efficiency in the house.”

formal

“The careful sealing of the envelope ensures the confidentiality of the documents.”

Việc niêm phong cẩn thận phong bì đảm bảo tính bảo mật của các tài liệu.

Synonyms (Từ đồng nghĩa)

In English:

Antonyms (Từ trái nghĩa)

In English:

Inflected Word Forms

past participlesealed
nounseal
agent nounsealer

Phrases & Idiomatic Expressions

sealing the dealidiom

To finalize an agreement or transaction successfully.

sealing waxcollocation

A type of wax used to make a seal, especially on letters or documents.