noun
English to Vietnamese Dictionary

closure Meaning in Vietnamese (closure nghĩa là gì)

sự đóng cửa, sự khép lại
sự đóng cửa in English:closure
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của closure trong tiếng Việt là sự đóng cửa, sự khép lại. (Hành động hoặc quá trình đóng cửa một cái gì đó, đặc biệt là một doanh nghiệp hoặc tổ chức, vĩnh viễn.)

Definitions of Closure

  1. 1
    noun
    sự đóng cửa

    The act or process of closing something, especially a business or institution, permanently.

    Hành động hoặc quá trình đóng cửa một cái gì đó, đặc biệt là một doanh nghiệp hoặc tổ chức, vĩnh viễn.

  2. 2
    noun
    sự khép lại

    A feeling that an emotional or traumatic experience has been concluded and resolved, providing a sense of finality.

    Cảm giác rằng một trải nghiệm cảm xúc hoặc chấn thương đã được kết thúc và giải quyết, mang lại cảm giác cuối cùng.

Example Sentences

“The company announced the closure of its factory due to financial losses.”

Công ty đã thông báo đóng cửa nhà máy của mình do thua lỗ tài chính.

“She finally found closure after years of grief over her loss.”

Cuối cùng cô ấy đã tìm thấy sự khép lại sau nhiều năm đau buồn vì mất mát của mình.

“The police investigation brought closure to the victim's family.”

Cuộc điều tra của cảnh sát đã mang lại sự khép lại cho gia đình nạn nhân.

Synonyms (Từ đồng nghĩa)

Antonyms (Từ trái nghĩa)

Inflected Word Forms

infinitiveclose
past participleclosed
gerundclosing