verb · noun
English to Vietnamese Dictionary

start Meaning in Vietnamese (start nghĩa là gì)

verbbắt đầu, khởi động
nounsự bắt đầu
bắt đầu in English:start
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của start trong tiếng Việt là bắt đầu, khởi động, sự bắt đầu. (Bắt đầu một hành động, hoạt động hoặc quá trình.)

Definitions of Start

  1. 1
    verb
    bắt đầu

    To begin an action, activity, or process.

    Bắt đầu một hành động, hoạt động hoặc quá trình.

  2. 2
    noun
    sự bắt đầu

    The point in time or space at which something begins.

    Điểm thời gian hoặc không gian mà một cái gì đó bắt đầu.

  3. 3
    verb
    khởi động

    To cause a machine or engine to begin operating.

    Làm cho máy móc hoặc động cơ bắt đầu hoạt động.

Example Sentences

casual

“Let's start the meeting now.”

Chúng ta hãy bắt đầu cuộc họp bây giờ.

casual

“The race had a very exciting start.”

Cuộc đua có một sự khởi đầu rất thú vị.

casual

“He tried to start the car, but it wouldn't turn over.”

Synonyms (Từ đồng nghĩa)

In English:

Antonyms (Từ trái nghĩa)

In English:

Inflected Word Forms

past tensestarted
present participlestarting
agent nounstarter

Phrases & Idiomatic Expressions

start overphrasal_verb

To begin again from the beginning.

start from scratchidiom

To begin from nothing, without any prior preparation or advantage.

get off to a good startexpression

To begin an activity or process successfully.