noun
English to Vietnamese Dictionary
starship Meaning in Vietnamese (starship nghĩa là gì)
tàu vũ trụ
tàu vũ trụ in English:starship
Quick Answer • Tóm tắt
Nghĩa của starship trong tiếng Việt là tàu vũ trụ. (Một tàu vũ trụ lớn được thiết kế để du hành giữa các vì sao, thường xuất hiện trong khoa học viễn tưởng.)
Definitions of Starship
- 1
Example Sentences
Explore Vocabulary by Topic
Popular TopicsSynonyms (Từ đồng nghĩa)
In English:
Inflected Word Forms
pluralstarships