exploring Meaning in Vietnamese (exploring nghĩa là gì)
Nghĩa của exploring trong tiếng Việt là khám phá, sự khám phá, đang khám phá. (Hành động hoặc quá trình đi qua một khu vực xa lạ để tìm hiểu về nó, hoặc việc điều tra chi tiết một chủ đề.)
Definitions of Exploring
- 1nounsự khám phá
The act or process of traveling through an unfamiliar area to learn about it, or the detailed investigation of a subject.
Hành động hoặc quá trình đi qua một khu vực xa lạ để tìm hiểu về nó, hoặc việc điều tra chi tiết một chủ đề.
- 2verbđang khám phá
The present participle form of 'explore', indicating an ongoing action of discovering or examining something.
Dạng hiện tại phân từ của 'explore', chỉ hành động đang diễn ra của việc khám phá hoặc xem xét một cái gì đó.
Example Sentences
“Exploring new cultures is a rewarding experience.”
Khám phá những nền văn hóa mới là một trải nghiệm bổ ích.
“They are exploring options for the new project.”
Họ đang xem xét các lựa chọn cho dự án mới.
“The team spent weeks exploring the ancient ruins.”
Đội đã dành nhiều tuần để khám phá tàn tích cổ đại.
Explore Vocabulary by Topic
Popular TopicsSynonyms (Từ đồng nghĩa)
Antonyms (Từ trái nghĩa)
In English: