machine Meaning in Vietnamese (machine nghĩa là gì)
Nghĩa của machine trong tiếng Việt là máy móc, máy, cỗ máy. (Một thiết bị sử dụng năng lượng cơ học và có nhiều bộ phận, mỗi bộ phận có chức năng xác định và cùng nhau thực hiện một nhiệm vụ cụ thể.)
Definitions of Machine
- 1nounmáy
An apparatus using mechanical power and having several parts, each with a definite function and together performing a particular task.
Một thiết bị sử dụng năng lượng cơ học và có nhiều bộ phận, mỗi bộ phận có chức năng xác định và cùng nhau thực hiện một nhiệm vụ cụ thể.
- 2noun(informal)cỗ máy
A person or organization that performs a task or function in a mechanical, efficient, or automatic way.
Một người hoặc tổ chức thực hiện một nhiệm vụ hoặc chức năng một cách máy móc, hiệu quả hoặc tự động.
Example Sentences
Explore Vocabulary by Topic
Popular TopicsInflected Word Forms
Phrases & Idiomatic Expressions
A system or organization that works very efficiently.
An automatic firearm that fires rapidly.
A machine that dispenses small articles when a coin or token is inserted.