noun
English to Vietnamese Dictionary

machinery Meaning in Vietnamese (machinery nghĩa là gì)

máy móc, hệ thống máy móc
máy móc in English:machinery
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của machinery trong tiếng Việt là máy móc, hệ thống máy móc. (Một tập hợp các máy móc hoặc bộ phận cơ khí, đặc biệt là những thứ được sử dụng trong nhà máy hoặc hoạt động quy mô lớn.)

Definitions of Machinery

  1. 1
    noun
    hệ thống máy móc

    A collection of machines or mechanical parts, especially those used in a factory or large-scale operation.

    Một tập hợp các máy móc hoặc bộ phận cơ khí, đặc biệt là những thứ được sử dụng trong nhà máy hoặc hoạt động quy mô lớn.

Example Sentences

business

“The factory installed new machinery to increase production efficiency.”

Nhà máy đã lắp đặt máy móc mới để tăng hiệu quả sản xuất.

business

“Heavy machinery is required for large construction projects.”

Cần có máy móc hạng nặng cho các dự án xây dựng lớn.

Synonyms (Từ đồng nghĩa)

In English:

Antonyms (Từ trái nghĩa)

In English:

manual laborhand tools

Inflected Word Forms

nounmachine
adjectivemechanical