noun · verb
English to Vietnamese Dictionary

clot Meaning in Vietnamese (clot nghĩa là gì)

nouncục máu đông
verbđông lại
cục máu đông in English:clot
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của clot trong tiếng Việt là cục máu đông, đông lại. (Một khối chất lỏng đặc lại, đặc biệt là máu hoặc sữa, đã đông lại.)

Definitions of Clot

  1. 1
    noun
    cục máu đông

    A clot is a thickened mass of a liquid, especially blood or milk, that has congealed.

    Một khối chất lỏng đặc lại, đặc biệt là máu hoặc sữa, đã đông lại.

  2. 2
    verb
    đông lại

    To clot means for a liquid, especially blood, to form into a thickened mass.

    Chất lỏng, đặc biệt là máu, hình thành một khối đặc lại.

Example Sentences

medical

“The doctor was concerned about the blood clot in her leg.”

Bác sĩ lo ngại về cục máu đông trong chân cô ấy.

casual

“The milk started to clot after being left out for too long.”

Sữa bắt đầu đông lại sau khi để quá lâu.

medical

“A small clot can block an artery.”

Một cục máu đông nhỏ có thể làm tắc nghẽn động mạch.

Synonyms (Từ đồng nghĩa)

In English:

coagulumlumpmass

Antonyms (Từ trái nghĩa)

In English:

Inflected Word Forms

past tenseclotted
present participleclotting