noun · verb
English to Vietnamese Dictionary

lump Meaning in Vietnamese (lump nghĩa là gì)

nouncục, cục u
verbgộp
cục in English:lump
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của lump trong tiếng Việt là cục, cục u, gộp. (Một khối rắn, không đều, thường không có hình dạng nhất định.)

Definitions of Lump

  1. 1
    noun
    cục

    An irregular, solid piece of something, often without a definite shape.

    Một khối rắn, không đều, thường không có hình dạng nhất định.

  2. 2
    noun
    cục u

    A small swelling or growth on the body, often caused by injury or illness.

    Một khối sưng hoặc khối u nhỏ trên cơ thể, thường do chấn thương hoặc bệnh tật gây ra.

  3. 3
    verb
    gộp

    To put or consider different things together as a single group or category.

    Đặt hoặc xem xét các thứ khác nhau cùng nhau như một nhóm hoặc loại duy nhất.

Example Sentences

“There was a lump of sugar in my coffee.”

“She found a small lump on her arm.”

Cô ấy tìm thấy một cục u nhỏ trên cánh tay mình.

“Don't lump all these issues together.”

Đừng gộp tất cả những vấn đề này lại với nhau.

Synonyms (Từ đồng nghĩa)

In English:

Antonyms (Từ trái nghĩa)

In English:

smoothnessevenness

Inflected Word Forms

past tenselumped
present participlelumping
adjectivelumpy