noun · verb
English to Vietnamese Dictionary

gob Meaning in Vietnamese (gob nghĩa là gì)

nounmiệng, cục
verbnhổ
miệng in English:gob
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của gob trong tiếng Việt là miệng, cục, nhổ. (Miệng người, thường dùng một cách thân mật hoặc suồng sã, đặc biệt khi nói về việc ăn uống hoặc nói chuyện.)

Definitions of Gob

  1. 1
    noun(colloquial)
    miệng

    The mouth of a person, often used informally or colloquially, especially when referring to speaking or eating.

    Miệng người, thường dùng một cách thân mật hoặc suồng sã, đặc biệt khi nói về việc ăn uống hoặc nói chuyện.

  2. 2
    noun(informal)
    cục

    A lump or mass of a soft, viscous substance, often referring to food, mud, or other semi-liquid materials.

    Một cục hoặc khối chất mềm, sệt, thường chỉ thức ăn, bùn hoặc các vật liệu bán lỏng khác.

  3. 3
    verb(informal)
    nhổ

    To spit, especially in a rude, forceful, or contemptuous manner.

    Nhổ, đặc biệt là một cách thô lỗ, mạnh mẽ hoặc khinh bỉ.

Example Sentences

casual

“Keep your gob shut and listen to what I'm saying.”

Ngậm miệng lại và nghe tôi nói gì đi.

casual

“The child dropped a gob of ice cream on the floor.”

casual

“It's rude to gob on the street.”

Synonyms (Từ đồng nghĩa)

Inflected Word Forms

past tensegobbed
present participlegobbing
noungobful
pluralgobs