verb
English to Vietnamese Dictionary

gobble Meaning in Vietnamese (gobble nghĩa là gì)

ăn ngấu nghiến, kêu cục cục
ăn ngấu nghiến in English:gobble
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của gobble trong tiếng Việt là ăn ngấu nghiến, kêu cục cục. (Ăn thức ăn rất nhanh và thường gây tiếng ồn, thường là không nhai kỹ.)

Definitions of Gobble

  1. 1
    verb
    ăn ngấu nghiến

    To eat food very quickly and often noisily, typically without proper chewing.

    Ăn thức ăn rất nhanh và thường gây tiếng ồn, thường là không nhai kỹ.

  2. 2
    verb
    kêu cục cục

    To make the characteristic deep, throaty sound of a male turkey.

    Phát ra âm thanh đặc trưng, sâu, khàn khàn của một con gà tây đực.

Example Sentences

casual

“The hungry child began to gobble down his dinner.”

Đứa trẻ đói bắt đầu ăn ngấu nghiến bữa tối của mình.

casual

“The turkey gobbled loudly from the barn.”

Con gà tây kêu cục cục lớn từ trong chuồng.

Synonyms (Từ đồng nghĩa)

In English:

Antonyms (Từ trái nghĩa)

In English:

nibblesavorchew slowly

Inflected Word Forms

third person singulargobbles
past tensegobbled
present participlegobbling
agent noungobbler