noun · verb
English to Vietnamese Dictionary

gulp Meaning in Vietnamese (gulp nghĩa là gì)

nounnuốt, cú nuốt
verbnuốt chửng
nuốt in English:gulp
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của gulp trong tiếng Việt là nuốt, cú nuốt, nuốt chửng. (Một cú nuốt là một lần nuốt chất lỏng hoặc không khí lớn, nhanh chóng, thường tạo ra âm thanh rõ rệt.)

Definitions of Gulp

  1. 1
    noun
    cú nuốt

    A gulp is a large, quick swallow of liquid or air, often made with a noticeable sound.

    Một cú nuốt là một lần nuốt chất lỏng hoặc không khí lớn, nhanh chóng, thường tạo ra âm thanh rõ rệt.

  2. 2
    verb
    nuốt chửng

    To gulp means to swallow something, especially a liquid, quickly and often in large quantities.

    Nuốt chửng có nghĩa là nuốt thứ gì đó, đặc biệt là chất lỏng, một cách nhanh chóng và thường với số lượng lớn.

Example Sentences

casual

“He took a large gulp of water after his run.”

casual

“She had to gulp down her fear before speaking.”

casual

“The fish gulped at the surface of the pond.”

Con cá đớp không khí trên mặt ao.

Synonyms (Từ đồng nghĩa)

Antonyms (Từ trái nghĩa)

In English:

Inflected Word Forms

third person singulargulps
past tensegulped
present participlegulping
agent noungulper