noun
English to Vietnamese Dictionary

gulf Meaning in Vietnamese (gulf nghĩa là gì)

vịnh, khoảng cách
vịnh in English:gulf
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của gulf trong tiếng Việt là vịnh, khoảng cách. (Vịnh là một vùng biển rộng lớn, được bao bọc một phần bởi đất liền, thường lớn hơn và lõm sâu hơn một vịnh hẹp.)

Definitions of Gulf

  1. 1
    noun
    vịnh

    A gulf is a large area of sea that is partly enclosed by land, typically larger and more deeply indented than a bay.

    Vịnh là một vùng biển rộng lớn, được bao bọc một phần bởi đất liền, thường lớn hơn và lõm sâu hơn một vịnh hẹp.

  2. 2
    noun
    khoảng cách

    A gulf can also refer to a wide and profound difference or disparity between two people, groups, or ideas.

    Khoảng cách cũng có thể đề cập đến sự khác biệt hoặc chênh lệch lớn và sâu sắc giữa hai người, hai nhóm hoặc hai ý tưởng.

Example Sentences

“The Persian Gulf is a significant body of water in Western Asia.”

“There is a wide gulf between their political ideologies.”

Synonyms (Từ đồng nghĩa)

In English:

bayinlet

Inflected Word Forms

infinitiveengulf
past tenseengulfed
present participleengulfing